Cost accounting : concepts and managerial applications /
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Tác giả khác: | , |
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh |
| Được phát hành: |
Boston :
PWS-Kent,
1990.
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
MARC
| LEADER | 00000cam a22000002a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 0000005016 | ||
| 003 | DAYSTAR | ||
| 005 | 20171002014332.0 | ||
| 008 | 030703s1990 mau 001 0 eng d | ||
| 040 | |a Daystar |d Mnakali | ||
| 050 | 1 | |a HF 5686 |b .B467 |b C8 | |
| 100 | 1 | |a Bierman, Harold. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Cost accounting : |b concepts and managerial applications / |c Harold Bierman. |
| 260 | |a Boston : |b PWS-Kent, |c 1990. | ||
| 300 | |a 1027 p. | ||
| 650 | 0 | |a Cost accounting. | |
| 650 | 0 | |a Managerial accounting. | |
| 700 | 1 | |a Dyckman, Thomas R. | |
| 700 | 1 | |a Hilton, Ronald W. | |
| 908 | |a 060412 | ||
| 942 | |c G | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |4 0 |6 HF_5686_000000000000000_B467C8 |7 0 |9 892 |a DUA |b DUA |c GC |d 2017-09-28 |l 0 |o HF 5686.B467C8 |p BK013324 |r 2017-09-28 00:00:00 |w 2017-09-28 |x 41352 |y G | ||
| 999 | |c 567 |d 567 | ||