Parliamentary procedure at a glance /
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh |
| Được phát hành: |
New York :
Hawthorn,
c1971.
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
MARC
| LEADER | 00000cam a22000002a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 0000013378 | ||
| 003 | DAYSTAR | ||
| 005 | 20171002014809.0 | ||
| 008 | 030703s1971 nyu 001 0 eng d | ||
| 020 | |a 0801557666 | ||
| 040 | |a Daystar |d LKithuka | ||
| 050 | 1 | |a JK1091 |b .J66 | |
| 100 | 1 | |a Jones, O. Garfield. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Parliamentary procedure at a glance / |c O. Garfield Jones. |
| 260 | |a New York : |b Hawthorn, |c c1971. | ||
| 650 | 0 | |a United States Congress--Rules and practice. | |
| 908 | |a 060412 | ||
| 942 | |c G | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |4 0 |6 JK_1091_000000000000000_J66 |7 0 |9 7164 |a DUA |b DUA |c GC |d 2017-09-28 |l 0 |o JK1091.J66 |p BK014365 |r 2017-09-28 00:00:00 |w 2017-09-28 |x 55515 |y G | ||
| 952 | |0 1 |1 0 |4 0 |6 JK1091 J66 |7 0 |9 7165 |a DUN |b DUN |c STORE |d 2017-09-28 |l 0 |o JK1091.J66 |p BK034451 |r 2017-09-28 00:00:00 |t c.2 |w 2017-09-28 |x 61440 |y G | ||
| 999 | |c 4704 |d 4704 | ||