The longman companion to the European reformation, c.1500-1618 /
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh |
| Được phát hành: |
New York :
Longman,
c1998.
|
| Loạt: | Longman companions to history
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
MARC
| LEADER | 00000cam a22000002a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 0000010774 | ||
| 003 | DAYSTAR | ||
| 005 | 20171002014649.0 | ||
| 008 | 030703s1998 nyu 001 0 eng d | ||
| 020 | |a 0582061741 | ||
| 040 | |a Daystar |d Nmicheni | ||
| 050 | 0 | 0 | |a BR305.2 |b .G735 |
| 100 | 1 | |a Greengrass, Mark. | |
| 245 | 1 | 4 | |a The longman companion to the European reformation, c.1500-1618 / |c Mark Greengrass. |
| 260 | |a New York : |b Longman, |c c1998. | ||
| 300 | |a 398p : |b ill. | ||
| 440 | 0 | |a Longman companions to history | |
| 500 | |a Includes index. | ||
| 650 | 0 | |a Reformation. | |
| 908 | |a 060412 | ||
| 942 | |c G | ||
| 952 | |0 4 |1 0 |4 0 |6 BR03052 G735 |7 0 |9 5380 |a DUN |b DUN |c STORE |d 2017-09-28 |l 0 |o BR305.2.G735 |p BK025373 |r 2017-09-28 00:00:00 |t C.2 |w 2017-09-28 |x 52865 |y G | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |4 0 |6 BR_305_200000000000000_G735 |7 0 |9 5381 |a DUA |b DUA |c GC |d 2017-09-28 |l 0 |o BR305.2.G735 |p BK002213 |r 2017-09-28 00:00:00 |t C.1 |w 2017-09-28 |x 052864 |y G | ||
| 999 | |c 3547 |d 3547 | ||