Corpus dictionary of western churches /
Đã lưu trong:
| Định dạng: | Sách |
|---|---|
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh |
| Được phát hành: |
Washington :
Corpus publications,
c1970.
|
| Phiên bản: | ed. |
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
MARC
| LEADER | 00000nam a22000002 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 0000046109 | ||
| 003 | Daystar | ||
| 005 | 20171002022126.0 | ||
| 008 | 110712s xx 000 0 eng d | ||
| 040 | |a Daystar |d Dnjuki | ||
| 050 | 0 | 0 | |a BS444 |b .O27 |
| 245 | 1 | 0 | |a Corpus dictionary of western churches / |c Edited by T.C. O'Brien. |
| 250 | |a ed. | ||
| 260 | |a Washington : |b Corpus publications, |c c1970. | ||
| 300 | |a xviii, 820p. | ||
| 504 | |a Includes bibliographical references and index. | ||
| 541 | |a Messiah college |c Donation |d April, 98 | ||
| 650 | 0 | |a Bible |x Dictionaries. | |
| 908 | |a 110712 | ||
| 942 | |c REF | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |4 0 |6 BS_444_000000000000000_O27 |7 0 |9 53053 |a DUA |b DUA |c REF |d 2017-09-28 |l 0 |o REF BS444.O27 |p BK106426 |r 2017-09-28 00:00:00 |t c |w 2017-09-28 |x 42349 |y REF | ||
| 999 | |c 30509 |d 30509 | ||