Comparative education /
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh |
| Được phát hành: |
New delhi :
DPH,
c2004.
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
MARC
| LEADER | 00000cam a22000002 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 0000041067 | ||
| 003 | Daystar | ||
| 005 | 20171002021400.0 | ||
| 008 | 070702s xx 000 0 eng d | ||
| 020 | |a 8171419127 | ||
| 040 | |a Daystar |d EKioko | ||
| 050 | 0 | 0 | |a LA131 |b .D88 |
| 100 | 1 | |a Dutt, Surya Venkata. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Comparative education / |c by. Surya V. Dutt. |
| 260 | |a New delhi : |b DPH, |c c2004. | ||
| 300 | |a xi, 346 p. | ||
| 504 | |a Includes bibliographical references and index. | ||
| 650 | 0 | |a Comparative education. | |
| 650 | 0 | |a Education |x India. | |
| 650 | 0 | |a School management and organization. | |
| 908 | |a 070702 | ||
| 942 | |c G | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |4 0 |6 LA_131_000000000000000_D88 |7 0 |9 40876 |a DUA |b DUA |c GC |d 2017-09-28 |l 0 |o LA131.D88 |p BK043086 |r 2017-09-28 00:00:00 |t c.1 |w 2017-09-28 |x 2007/67630 |y G | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |4 0 |6 LA_131_000000000000000_D88 |7 0 |9 40877 |a DUN |b DUN |c GC |d 2017-09-28 |l 0 |o LA131.D88 |p BK043175 |r 2017-09-28 00:00:00 |t c.2 |w 2017-09-28 |x 2007/67631 |y G | ||
| 999 | |c 26936 |d 26936 | ||