Secondary Chemistry Form 2
Đã lưu trong:
| Định dạng: | Video Đĩa DVD |
|---|---|
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh |
| Được phát hành: |
Nairobi, Kenya :
Cooporate Campus Kenya LTD.
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
MARC
| LEADER | 00000cgm a22000001 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 0000047458 | ||
| 005 | 20171002022358.0 | ||
| 007 | vd v | ||
| 008 | 120301s xx--- vleng d | ||
| 020 | |c $ | ||
| 040 | |a Daystar University |c Mnakali | ||
| 050 | 0 | 0 | |a QD31 |b .K45 |
| 245 | 0 | 0 | |a Secondary Chemistry Form 2 |h [videorecording] / |c by Kenya Institute of Education. |
| 260 | |a Nairobi, Kenya : |b Cooporate Campus Kenya LTD. | ||
| 300 | |a 1 videodisc of 1 (DVD) : |b sd., col ; |c 4 3/4 in. | ||
| 650 | 0 | |a Chemistry |x Study and teaching. | |
| 908 | |a 120301 | ||
| 942 | |c AV | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |4 0 |6 QD_31_000000000000000_K45 |7 0 |9 56980 |a DUA |b DUA |c MM |d 2017-09-28 |l 0 |o QD31.K45 |p AV002121 |r 2017-09-28 00:00:00 |w 2017-09-28 |y AV | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |4 0 |6 QD_31_000000000000000_K45 |7 0 |9 56981 |a DUN |b DUN |c MM |d 2017-09-28 |l 0 |o QD31.K45 |p AV002150 |r 2017-09-28 00:00:00 |w 2017-09-28 |y AV | ||
| 999 | |c 31687 |d 31687 | ||