Communication for the classroom teacher /
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Tác giả khác: | |
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh |
| Được phát hành: |
Boston :
Pearson education,
c2007.
|
| Phiên bản: | 8th ed. |
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
Athi-River Campus: Text Book Loan
| Số hiệu: |
TBL PN1990.9.A88H55 2011 |
|---|---|
| Mã vạch TB30117 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30119 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30120 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30121 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30122 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30123 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30124 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30125 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30116 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30118 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30148 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30149 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30150 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30151 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30152 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30153 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30154 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30155 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30156 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30157 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30158 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30159 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30160 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30161 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30162 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30163 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30164 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30165 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30166 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30167 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30168 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30169 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30170 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30171 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30172 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30173 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30174 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30175 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30176 | Checked out – Due: 29-08-2026 23:59 Gọi lại điều này |
| Mã vạch TB30177 | Checked out – Due: 17-12-2016 23:59 Gọi lại điều này |
| Mã vạch TB30178 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30179 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30180 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30181 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30182 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30183 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30185 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30186 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30187 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30188 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30189 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30190 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30191 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30192 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30193 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30194 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30195 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30196 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30197 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30198 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30199 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30200 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30201 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30202 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30203 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30204 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30205 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30206 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30207 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30208 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30209 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30210 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30211 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30212 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30246 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30249 | Sẵn có Đặt Giữ |
Nairobi Campus: Text Book Loan
| Số hiệu: |
TBL PN1990.9.A88H55 2011 |
|---|---|
| Mã vạch TB30126 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30127 | Checked out – Due: 20-12-2019 23:59 Gọi lại điều này |
| Mã vạch TB30128 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30129 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30130 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30131 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30132 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30133 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30134 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30135 | Checked out – Due: 19-12-2015 23:59 Gọi lại điều này |
| Mã vạch TB30184 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30213 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30214 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30215 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30216 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30217 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30218 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30219 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30220 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30221 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30222 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30223 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30224 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30225 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30226 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30227 | Checked out – Due: 09-06-2018 00:00 Gọi lại điều này |
| Mã vạch TB30229 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30230 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30231 | Checked out – Due: 29-08-2026 23:59 Gọi lại điều này |
| Mã vạch TB30232 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30233 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30234 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30235 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30236 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30237 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30238 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30239 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30240 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30241 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30242 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30243 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30244 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30245 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30247 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30248 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30250 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30251 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30252 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30253 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30254 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30255 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30256 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30257 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30258 | Checked out – Due: 03-02-2018 23:59 Gọi lại điều này |
| Mã vạch TB30259 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30260 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30261 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30262 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30263 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30264 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30265 | Checked out – Due: 09-06-2018 00:00 Gọi lại điều này |
| Mã vạch TB30266 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30267 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30269 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30270 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30271 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30272 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30273 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30274 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30275 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30276 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30277 | Sẵn có Đặt Giữ |
Law School: Text Book Loan
| Số hiệu: |
TBL PN1990.9.A88H55 2011 |
|---|---|
| Mã vạch TB30228 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB30268 | Checked out – Due: 29-04-2022 00:00 Gọi lại điều này |