Athi-River Campus: Text Book Loan
| Số hiệu: |
TBL BD21.M66 2008 |
|---|---|
| Mã vạch BK24224 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK24230 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK24232 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK24213 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK24222 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK24231 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK24215 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK24211 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK24217 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK24225 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK24228 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK24221 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK24223 | Checked out – Due: 18-05-2019 23:59 Gọi lại điều này |
| Mã vạch BK24226 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB28865 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB28866 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB28867 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB28868 | Checked out – Due: 17-12-2016 23:59 Gọi lại điều này |
| Mã vạch TB28869 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB28870 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB28871 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB28872 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB28873 | Checked out – Due: 20-12-2014 23:59 Gọi lại điều này |
| Mã vạch TB28874 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB28876 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB28877 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB28879 | Checked out – Due: 13-05-2017 23:59 Gọi lại điều này |
| Mã vạch TB28880 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB28881 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB28882 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB28883 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB28884 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB28861 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB28885 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB28895 | Sẵn có Đặt Giữ |
Mombasa Campus: Text Book Loan
| Số hiệu: |
TBL BD21.M66 2008 |
|---|---|
| Mã vạch BK24229 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK24233 | Sẵn có Đặt Giữ |
Nairobi Campus: Text Book Loan
| Số hiệu: |
TBL BD21.M66 2008 |
|---|---|
| Mã vạch BK24216 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK24212 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK24214 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK24218 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK24219 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK24220 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB28878 | Checked out – Due: 18-05-2019 23:59 Gọi lại điều này |
| Mã vạch TB28862 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB28863 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB28864 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB28886 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB28887 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB28888 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB28889 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB28890 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB28891 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB28892 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB28893 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch TB28894 | Sẵn có Đặt Giữ |