Computer security fundamentals /
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh |
| Được phát hành: |
Upper Saddle River, N.J. :
Pearson Prentice Hall,
c2006.
|
| Loạt: | Security series (Upper Saddle River, N.J.)
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
Athi-River Campus: Text Book Loan
| Số hiệu: |
TBL LB2395.L59 |
|---|---|
| Mã vạch BK062861 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK060577 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK105741 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK062857 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK062853 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK069010 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK105840 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK105768 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK061144 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK105891 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK105795 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK060572 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK105875 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK069007 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK069003 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK061150 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK065110 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK105775 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK062859 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK061153 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK068922 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK068981 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch SIRSBK06286800000249 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK06900 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK069000 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK062866 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK065136 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK062856 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK065107 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK105753 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK105766 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK062862 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK06903 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK105834 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK065104 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK105653 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK105905 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK062860 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK105771 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK105648 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK105906 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK105689 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK065139 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK105831 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK060569 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK105772 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK105784 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK062847 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK062867 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK069006 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK068976 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK069703 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK068996 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK062850 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK061132 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK063719 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK061159 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK061135 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK061141 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK061138 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK061147 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK105861 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK062712 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK062703 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK062697 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK062700 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK062706 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK062720 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK105815 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK062022 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK062296 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK069002 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK062865 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK062091 | Sẵn có Đặt Giữ |
Nairobi Campus: Open Shelves
| Số hiệu: |
TBL LB2395.L59 |
|---|---|
| Mã vạch BK060584 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK068991 | Sẵn có Đặt Giữ |
Nairobi Campus: Text Book Loan
| Số hiệu: |
TBL LB2395.L59 |
|---|---|
| Mã vạch BK059069 | Checked out – Due: 29-08-2026 23:59 Gọi lại điều này |
| Mã vạch BK059084 | Checked out – Due: 29-04-2022 00:00 Gọi lại điều này |
| Mã vạch BK062709 | Checked out – Due: 18-05-2019 23:59 Gọi lại điều này |
| Mã vạch BK061929 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK062694 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK0662715 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK062030 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK061926 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK044823 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Mã vạch BK044820 | Sẵn có Đặt Giữ |