Tortured for Christ : today's martyr church /
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh |
| Được phát hành: |
London :
Hodder and Stoughton,
c1967.
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
MARC
| LEADER | 00000cam a22000002 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 0000033485 | ||
| 003 | Daystar | ||
| 005 | 20171002020702.0 | ||
| 008 | 060825s xx 000 0 eng d | ||
| 020 | |a 0882640011 | ||
| 040 | |a Daystar |d Gmuthoni | ||
| 050 | 0 | 0 | |a BR1690 |b .W8 |
| 100 | 1 | |a Wurmbrand, Richard. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Tortured for Christ : |b today's martyr church / |c by Richard Wurmbrand. |
| 260 | |a London : |b Hodder and Stoughton, |c c1967. | ||
| 300 | |a 128 p. | ||
| 650 | 0 | |a Autobiography. | |
| 650 | 0 | |a Christian biography. | |
| 908 | |a 060825 | ||
| 942 | |c G | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |4 0 |6 BR_1690_000000000000000_W8 |7 0 |9 32286 |a DUN |b DUN |c GC |d 2017-09-28 |l 0 |o BR1690.W8 |p BK025419 |r 2017-09-28 00:00:00 |t c.2 |w 2017-09-28 |x 9674 |y G | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |4 0 |6 BR_1690_000000000000000_W8 |7 0 |9 32287 |a DUN |b DUN |c GC |d 2017-09-28 |l 0 |o BR1690.W8 |p BK043474 |r 2017-09-28 00:00:00 |t c.1 |w 2017-09-28 |x 9540 |y G | ||
| 999 | |c 20314 |d 20314 | ||