Man's environment : human geography in colour /
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh |
| Được phát hành: |
London :
Evan brothes,
c1975.
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
MARC
| LEADER | 00000cam a22000002 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 0000023591 | ||
| 003 | Daystar | ||
| 005 | 20171002015648.0 | ||
| 008 | 060620s xx 000 0 eng d | ||
| 020 | |a 0237291207 | ||
| 040 | |a Daystar |d COnyango | ||
| 050 | 0 | 0 | |a GF48 |b .M66 |
| 100 | 1 | |a Money, D. C. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Man's environment : |b human geography in colour / |c D.C Money. |
| 260 | |a London : |b Evan brothes, |c c1975. | ||
| 300 | |a 154 p. : |b ill. | ||
| 500 | |a Includes index. | ||
| 650 | 0 | |a Environment. | |
| 908 | |a 060620 | ||
| 942 | |c G | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |4 0 |6 GF_48_000000000000000_M66 |7 0 |9 18619 |a DUA |b DUA |c GC |d 2017-09-28 |l 0 |o GF48.M66 |p BK009342 |r 2017-09-28 00:00:00 |t c.3 |w 2017-09-28 |x 60480 |y G | ||
| 952 | |0 1 |1 0 |4 0 |6 GF0048 M66 |7 0 |9 18620 |a DUN |b DUN |c STORE |d 2017-09-28 |l 0 |o GF48.M66 |p BK031525 |r 2017-09-28 00:00:00 |t c.2 |w 2017-09-28 |x 19379 |y G | ||
| 999 | |c 11900 |d 11900 | ||