The new testament : Psalms/ Proverbs/ Aids to christian living /
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh |
| Được phát hành: |
Minneapolis :
Bill Graham evangelistic association,
c1965.
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
MARC
| LEADER | 00000nam a22000002 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 0000020525 | ||
| 005 | 20190320020005.0 | ||
| 008 | 060530s xx 000 0 eng d | ||
| 040 | |a Daystar |d BNjogu | ||
| 050 | 0 | 0 | |a BS2085 |b .M5 |
| 100 | 1 | |a Graham, Billy. | |
| 245 | 1 | 4 | |a The new testament : |b Psalms/ Proverbs/ Aids to christian living / |c by Billy Graham. |
| 260 | |a Minneapolis : |b Bill Graham evangelistic association, |c c1965. | ||
| 300 | |a 702 p. | ||
| 630 | 0 | 0 | |a Bible. English (king James )-Version. |
| 908 | |a 060530 | ||
| 942 | |c G |0 1 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |4 0 |6 BS_2085_000000000000000_M5 |7 0 |9 14035 |a DUA |b DUA |c GC |d 2017-09-28 |l 0 |o BS2085.M5 |p BK003047 |r 2017-09-28 00:00:00 |w 2017-09-28 |x 3751 |y G | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |4 0 |6 BS_2085_000000000000000_M5 |7 0 |9 14036 |a DUN |b DUN |c GC |d 2017-09-28 |l 1 |o BS2085.M5 |p BK026590 |r 2019-03-28 00:00:00 |s 2019-03-19 |w 2017-09-28 |x 3751 |y G | ||
| 999 | |c 8999 |d 8999 | ||