The gospel of Moses.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh |
| Được phát hành: |
New York :
Harper & Row, Publishers,
c1974.
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
MARC
| LEADER | 00000cam a22000002 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 0000020055 | ||
| 005 | 20171002015250.0 | ||
| 008 | 060525s xx 000 0 eng d | ||
| 020 | |a 0060671327 | ||
| 040 | |a Daystar |d COnyango | ||
| 050 | 0 | 0 | |a BS 635.2 |b .S32 |
| 100 | 1 | |a Schultz, Samuel J. | |
| 245 | 1 | 4 | |a The gospel of Moses. |
| 260 | |a New York : |b Harper & Row, Publishers, |c c1974. | ||
| 300 | |a 165 p. | ||
| 590 | |a Bible | ||
| 650 | 0 | |a History of biblical events. | |
| 650 | 0 | |a Moses. | |
| 908 | |a 060525 | ||
| 942 | |c G | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |4 0 |6 BS_635_200000000000000_S32 |7 0 |9 13269 |a DUA |b DUA |c GC |d 2017-09-28 |l 0 |o BS 635.2.S32 |p BK002583 |r 2017-09-28 00:00:00 |t c.2 |w 2017-09-28 |x 9212 |y G | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |4 0 |6 BS_635_200000000000000_S32 |7 0 |9 13270 |a DUA |b DUA |c GC |d 2017-09-28 |l 0 |o BS 635.2.S32 |p BK002586 |r 2017-09-28 00:00:00 |t c.3 |w 2017-09-28 |x 20349 |y G | ||
| 999 | |c 8554 |d 8554 | ||